chạy vụt

chạy vụt

Nghe tiếng cô giáo gọi, nó chạy vụt ra khỏi lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy rất nhanh, đột ngột thường trong thời gian ngắn: Hành động di chuyển bằng chân với tốc độ cao một cách bất ngờ, vội vã, thường để thoát khỏi một tình huống nào đó hoặc để đến nơi khác một cách gấp rút.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng giáo gọi, chạy vụt ra khỏi lớp.
    • Con mèo chạy vụt qua đường khi thấy xe ô tô.
    • Tên trộm chạy vụt vào trong ngõ hẻm tối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy vụt mất": chạy nhanh đến mức biến mất khỏi tầm mắt một cách đột ngột.
    • Chỉ một cái chớp mắt, con sóc đã chạy vụt mất lên ngọn cây.
  • "chạy vụt đi": chạy nhanh để rời đi ngay lập tức.
    • Thấy cảnh sát, bọn cướp hoảng hốt chạy vụt đi.
Biến thể từ gần giống
  • Phóng vụt (động từ): lao đi rất nhanh mạnh (thường dùng cho phương tiện).
    • Chiếc xe máy phóng vụt qua trước mặt.
  • Lướt vụt (động từ): di chuyển nhanh nhẹ nhàng qua một khoảng cách.
    • Bóng đen lướt vụt qua cửa sổ.
  • Vụt chạy (động từ): (cách nói khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "chạy vụt".
Từ đồng nghĩa
  • Chạy nhanh: chạy với tốc độ cao.
  • Phóng đi: lao đi với tốc độ lớn.
  • Tẩu thoát: chạy trốn (mang sắc thái trốn thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự truy đuổi).
Từ trái nghĩa
  • Lững thững: đi chậm rãi, thong thả.
  • bước: đi một cách nặng nề, chậm chạp.
Lưu ý sử dụng
  • "Chạy vụt" thường diễn tả một hành động bộc phát, nhanh gấp. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết miêu tả sinh động hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Động từ này thường đi kèm với các từ chỉ hướng hoặc địa điểm như "đi", "mất", "ra", "vào", "qua".